Ắc quy kín khí Long 12V-2.3Ah WP2.3-12
| Mã sản phẩm | WP2.3-12 |
| Tình trạng: | Còn hàng |
| Lượt xem: | 37 |
Chi tiết sản phẩm
Thông tin nhanh về sản phẩm
| ỨNG DỤNG (APPLICATIONS) WP Series For GENERAL PURPOSES Hệ thống báo động, báo cháy (UPS PCCC) Cân điện tử Motor cửa cổng Và các thiết bị nhỏ cần nguồn nuôi 12V |
|
||||
| WP2.3-12 | 12V-2.3Ah | 20HR | 6 cells VRLA AGM Tấm cách điện (Separator): AGM ẮC QUY CHÌ A XÍT KÍN KHÍ CÓ VAN ĐIỀU ÁP |
||||
| Dung lượng danh định (Nominal capacity) |
20 Hour Rate | 0.115A to 10.50V | 2.3Ah | ||
| 10 Hour Rate | 0.219A to 10.5V | 2.185Ah | |||
| 5 Hour Rate | 0.39A to 10.2V | 1.955Ah | |||
| 1 C | 2.3A to 9.60V | 1.303Ah | |||
| PHÓNG THỰC TẾ 1C (by BK Precision 8614) S/N: NSX250524AB Discharge on 13 August 2024 |
2.3A to 9.60V | Duration 00:46:12 ~2,772s ~1.7686 Ah ~20.9494 Wh |
|||
| 3 C | 6.9A to 9.60V | 0.92Ah | |||
| Kích thước (mm) | Dài (L) 178 x Rộng (W) 34.5 x Cao (H) 60, Tổng cao (TH) 66 (±1) | ||||
| Nội trở (I.R) @1Khz | ~ 41.5 mΩ | Trọng lượng | 0.965Kg (2.12Lbs.) | ||
| Tuổi thọ thiết kế | 3~5 Năm | Vật liệu vỏ | ABS, UL94-HB | ||
| Điện cực (Terminal) | F1 (Faston Tab No. 187) | ||||
| DÒNG SẠC CHARGING CURRENT |
Sạc công suất: 0.115A Sạc thông thường: 0.23A Sạc tối đa: 0.69A |
Phóng tối đa 5 giây: 34.5 (A) | |||
|
PHƯƠNG PHÁP SẠC HỆ SỐ BÙ NHIỆT |
SẠC CHU KỲ (CYCLE) |
SẠC THƯỜNG XUYÊN (STANDY) |
|||
|
14.40V ~ 15.00V -5.0mV/ °C/ cell |
13.50V ~ 13.80V -3.0mV/ °C/ cell |
||||
| Nhiệt độ | -15°C< sạc <40°C | -15°C< phóng <50°C | -15°C< lưu <40°C | ||
| Nhiệt độ môi trường lý tưởng tại nơi lắp đặt ắc quy là ở ngưỡng 20°C (±5°C) | |||||
| Tự phóng điện | 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80% | ||
| Tiêu chuẩn chất lượng, Chứng chỉ (Quality Standards, Certificates) |
IEC 60896-21&22:2004 / TCVN 11850-21:2017 VILAS ISO 45001:2018 Certificate of occupational health and safety management systems ISO 14001:2015 Certificate of environmental management ISO 9001:2015 Certificate of quality management ISO/ IEC 17025:2017 Certificate of accreditation UL (No.: MH16982) Certificate of compliance SECTION 1 | SECTION 2 | SECTION 5 | SECTION 11 | SECTION 12 CE (No.: 113R0458-034) Certificate of compliance (Conformité Européenne) |
||||
| Xuất xứ | Made in Vietnam | Bảo hành: 12 tháng | |||



